Cuộc gọi sáng lên trên màn hình của anh ta đúng lúc con mèo cào thêm một nhịp vào thành hộp vận chuyển. Anh ta nhìn tôi, rồi nhìn chiếc điện thoại, như thể chỉ cần chớp mắt một lần nữa là mọi thứ sẽ đổi hướng. Tôi vẫn giữ chặt hộp trước ngực. Nhựa cứng ép vào xương sườn, lạnh và chắc. Bên trong, con mèo im đi một giây ngắn ngủi, rồi lại cựa nhẹ như đang tự nhắc mình đừng sợ.
Màn hình điện thoại của anh ta hiện tên một số lạ. Tôi không cần đọc cũng biết đó là ai: phòng khám thú y. Người ta chỉ gọi vào giờ này khi hồ sơ cần được xác nhận, hoặc khi một việc tưởng như rất nhỏ lại đủ sức chẻ đôi cả một cuộc đời. Anh ta bắt máy bằng ngón tay hơi run, nhưng vẫn cố giữ vẻ tỉnh queo quen thuộc. “Alo?”
Đầu dây bên kia nói gì đó rất nhanh. Tôi không nghe rõ từng chữ, chỉ bắt được vài mẩu: chip, chủ đăng ký, xác nhận, không thể chuyển nếu không có chữ ký hợp lệ. Mặt anh ta co lại từng chút một. Nụ cười khinh khỉnh lúc nãy biến mất trước khi tôi kịp nhận ra nó đã ở đó. Vai anh ta cứng lên. Cổ họng anh ta nhấp nhô một lần.

Tôi không nhấc giọng. Không cần.
Trong căn hộ cũ, mọi thứ bỗng trở nên sắc hơn hẳn. Tiếng tủ lạnh chạy đều đều từ bếp. Tiếng xe ngoài đường quệt qua vũng nước dưới tầng dưới. Một giọt nước từ áo khoác ướt của tôi rơi xuống sàn gạch và vỡ ra thành một đốm đen nhỏ. Mùi cát mèo trộn với mùi thuốc xịt khử mùi rẻ tiền vẫn lởn vởn trong không khí, nhưng giờ nó không còn gây khó chịu nữa. Nó chỉ là bằng chứng. Bằng chứng rằng con mèo này đã sống ở đây. Rằng nó đã ăn ở đây, bệnh ở đây, ngủ ở đây, và được chăm ở đây bằng những đêm không ngủ của tôi.
Tôi nhìn vào mắt anh ta. “Cậu chỉ là người giữ hộ tạm,” tôi nói, chậm rãi, từng chữ rơi xuống như những đồng tiền cuối cùng bị dốc ra khỏi túi.
Anh ta nuốt khan. “Mày nói chuyện như thể mày là người duy nhất nuôi nó.”
“Không.” Tôi nghiêng hộp vận chuyển về phía trước một chút, đủ để anh ta thấy con mèo đang ngẩng đầu bên trong. “Tôi là người duy nhất có thể chứng minh tôi nuôi nó.”
Anh ta há miệng, nhưng không có câu nào đủ sức bật ra. Cơn tự tin trong mắt anh ta lùi lại một bước, rồi thêm một bước nữa. Điện thoại vẫn dán chặt vào tai. Người ở đầu dây kia tiếp tục nói, giọng đều đều như đọc một điều khoản hợp đồng. Tôi chợt nhớ đến hàng loạt đêm mình từng thức dậy lúc 2:00 sáng, mắt còn mờ mà vẫn lục tìm gói thức ăn mềm. Nhớ cái lần nó tiêu chảy nặng, tôi ôm nó lao vào phòng khám lúc 1:43 sáng, tay run đến mức suýt làm rơi thẻ ngân hàng. Nhớ cả tiếng máy lạnh của phòng chờ, ghế nhựa cứng dưới đùi, và cách con mèo nhỏ xíu rung cả người trong vòng tay tôi cho đến khi bác sĩ bảo nó đã qua cơn nguy hiểm.
Lúc đó anh ta ở đâu?
Ngủ say trên ghế sofa.
Tôi không nói ra câu đó. Tôi để nó nằm yên trong đầu như một con dao chưa cần rút khỏi vỏ.
Cuộc gọi kết thúc. Anh ta hạ điện thoại xuống, nhưng không cất đi ngay. Màn hình còn sáng, chiếu một vệt trắng lên mặt anh ta, làm cái vẻ bực bội lẫn hoang mang hiện rõ hơn bao giờ hết. “Phòng khám nói gì với mày?” anh ta hỏi, giọng đã thấp hẳn.
“Không phải với tôi.” Tôi chạm nhẹ ngón tay vào cuốn sổ tiêm màu xanh trong túi xách. Góc bìa đã sờn, mép giấy cộm lên dưới đầu ngón tay. “Với hồ sơ.”
Anh ta nhìn vào cuốn sổ tôi vừa lấy ra từ túi, như thể đó là vật xa lạ nhất thế gian. Tôi mở nó cho anh ta xem lần nữa. Tên tôi. Số chip. Ngày tiêm phòng. Mỗi dấu đóng đỏ. Mỗi mũi tiêm. Mỗi lần tái khám. Biên nhận đặt cọc của bác sĩ. Hóa đơn thức ăn, thuốc xổ giun, thuốc nhỏ gáy, tất cả gắn với cùng một cái tên: tên tôi.
“Tao cho nó ăn,” anh ta nói, nhưng giọng đã bắt đầu đuối.
“Cậu từng cho nó ăn.”
“Vậy thì nó theo tao.”
Tôi nghe câu đó mà thấy lạ như thể anh ta đang cố giữ một chiếc ghế đã bị kéo khỏi dưới chân mình. “Không,” tôi nói. “Một bát thức ăn không biến ai thành chủ. Nếu thế thì nhà này từ lâu đã thuộc về người giao hàng.”
Anh ta đỏ mặt. Cổ anh ta nổi lên một đường gân rất nhỏ. Bàn tay đang cầm điện thoại siết chặt đến trắng knuckles. Tôi biết kiểu im lặng này. Nó là giai đoạn giữa: lúc người ta chưa chịu thua, nhưng cũng không còn đứng vững nữa. Và đúng vào khoảnh khắc đó, tiếng khóa bên trong phòng khách bật lên.
Cả hai chúng tôi cùng quay đầu.
Cánh cửa phòng khách mở ra thêm một nửa. Một người phụ nữ bước ra trước, tay cầm túi rác. Sau lưng cô ta là ánh đèn vàng của phòng bếp. Cô ta nhìn chúng tôi, rồi nhìn cái hộp vận chuyển trên tay tôi, như thể vừa bước vào một cảnh đã bị bỏ dở giữa chừng. Trên mặt cô ta, sự khó chịu thoáng qua nhanh đến mức gần như không ai kịp thấy, nhưng tôi thì thấy rõ. Cô ta không muốn có thêm một cuộc cãi vã trong hành lang này. Cô ta không muốn phải chọn phe trước cửa nhà.
“Có chuyện gì vậy?” cô ta hỏi.
Anh ta quay sang cô ta, như thể muốn tìm một đồng minh. “Nó nói con mèo là của nó.”